Máy phát điện Mitsubishi MGS1100R 1100kVA
Máy phát điện Mitsubishi MGS1100R là tổ máy diesel công nghiệp 3 pha thuộc dòng Mitsubishi Generator Series MGS-R. Máy có công suất liên tục (Prime – PRP) 1000 kVA / 800 kW và công suất dự phòng (Standby – ESP) 1100 kVA / 880 kW, phù hợp cho các công trình cần nguồn điện dự phòng công suất lớn.
Tổ máy sử dụng động cơ Mitsubishi S12R-PTAR1 và đầu phát đồng bộ Mitsubishi MG-S6G. Cấu hình làm mát vòng kín bằng két nước tích hợp, tốc độ 1500 vòng/phút, tần số 50 Hz và hệ số công suất 0,8.
Thông số kỹ thuật tổ máy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model tổ máy | MGS1100R |
| Công suất dự phòng (ESP) | 1100 kVA / 880 kW |
| Công suất liên tục (PRP) | 1000 kVA / 800 kW |
| Công suất liên tục tải cố định (COP) | Không công bố chế độ COP trong datasheet này |
| Điện áp | 380 V |
| Số pha / tần số | 3 pha 4 dây / 50 Hz |
| Hệ số công suất | 0,8 |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút |
| Động cơ | Mitsubishi S12R-PTAR1 |
| Đầu phát | Mitsubishi MG-S6G |
| Hệ thống làm mát | Vòng kín, két nước tích hợp |
| Kích thước D × R × C | 4460 × 2235 × 2305 mm |
| Trọng lượng khô (cấu hình ESP/PRP) | 9700 kg |
| Trọng lượng ướt (cấu hình ESP/PRP) | 10230 kg |
Động cơ Mitsubishi S12R-PTAR1
Động cơ diesel Mitsubishi S12R-PTAR1 là động cơ 4 kỳ, làm mát bằng nước, tăng áp và làm mát khí nạp. Bộ điều tốc điện tử và khả năng đáp ứng cấp G3 theo ISO 8528 hỗ trợ tổ máy duy trì tần số ổn định khi phụ tải thay đổi.
| Thông số động cơ | Giá trị |
|---|---|
| Công suất động cơ dự phòng | 1303 kWm |
| Công suất động cơ liên tục PRP | 1185 kWm |
| Số xi lanh | 12 xi lanh, bố trí chữ V |
| Đường kính × hành trình piston | 170 × 180 mm |
| Dung tích xi lanh | 49,03 lít |
| Tỷ số nén | 14,0:1 |
| Điều tốc | Điện tử |
| Dung tích dầu bôi trơn | 180 lít |
| Dung tích nước làm mát có két | 293 lít |
| Độ ồn động cơ tại 1m | 105 dB(A) (không gồm tiếng ồn đường nạp, xả và quạt) |
Mức tiêu hao nhiên liệu
| Mức tải | Chế độ dự phòng ESP | Chế độ liên tục PRP |
|---|---|---|
| 50% | 124 lít/giờ | 115 lít/giờ |
| 75% | 174 lít/giờ | 161 lít/giờ |
| 100% | 228 lít/giờ | 209 lít/giờ |
Mức tiêu hao nhiên liệu được công bố với nhiên liệu có khối lượng riêng 0,84 kg/lít; giá trị thực tế có thể thay đổi theo điều kiện công trường và chất lượng nhiên liệu.
Đầu phát Mitsubishi MG-S6G
Đầu phát MG-S6G sử dụng kết cấu không chổi than, tự kích từ, tự thông gió và rô-to từ trường quay. Đầu phát có 4 cực, cấp bảo vệ IP23, cách điện cấp H và bộ điều chỉnh điện áp kỹ thuật số DAVR.
| Thông số đầu phát | Giá trị |
|---|---|
| Model | Mitsubishi MG-S6G |
| Cấu hình | 3 pha 4 dây |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| Cấp cách điện | Class H |
| Số cực | 4 cực |
| Điều chỉnh điện áp ổn định | ±0,25% |
| Méo dạng sóng | ≤ 5% với tải tuyến tính cân bằng |
| Khả năng tải không cân bằng | Tối đa 25% |
Tiêu chuẩn và hệ thống điều khiển
Tổ máy được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; đáp ứng ISO 8528 phần 1, 3 và 5, IEC 60034-1, BS EN 60034-1, NFPA 110 cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Theo datasheet, tổ máy có khả năng nhận 100% tải trong một bước.
Bảng điều khiển được lắp trên tấm kim loại có bộ cách rung, giao diện vận hành trực quan và có thể mở rộng module hoặc lập trình theo yêu cầu dự án. Tùy cấu hình đặt hàng, Genpower có thể tư vấn tủ ATS, tủ hòa đồng bộ, MCCB đầu ra, hệ thống nhiên liệu và giải pháp giám sát từ xa.
Ứng dụng phù hợp
Máy phát điện Mitsubishi MGS1100R phù hợp cho trung tâm dữ liệu, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, bệnh viện, tòa nhà thương mại, khách sạn và các công trình hạ tầng cần nguồn điện dự phòng ổn định. Việc chọn công suất cần xét tải liên tục, tải khởi động lớn, mức dự phòng mở rộng và điều kiện môi trường lắp đặt.
Nhận báo giá máy phát điện Mitsubishi MGS1100R
Liên hệ Genpower để nhận báo giá, hồ sơ kỹ thuật và tư vấn cấu hình máy phát điện Mitsubishi MGS1100R:
- Hotline: 0986 656 130
- Email: Trieu.nguyen@binhminhpower.com.vn
- Website: Genpower.vn
Thông số được tổng hợp từ datasheet Mitsubishi MGS-R 50 Hz, phiên bản 2024. Nhà sản xuất có thể thay đổi thông số hoặc vật liệu mà không báo trước; cấu hình cuối cùng cần được xác nhận theo báo giá và hồ sơ kỹ thuật của từng đơn hàng.





