Nhập các thiết bị cần sử dụng, công suất và đặc tính khởi động. Công cụ sẽ ước tính nhanh công suất máy phát điện phù hợp theo cả kW và kVA, đồng thời cộng mức dự phòng an toàn.
Cách sử dụng công cụ tính công suất máy phát điện
- Chọn hệ thống điện 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V.
- Thêm từng thiết bị, nhập số lượng, công suất định mức và hệ số khởi động.
- Chọn “khởi động đồng thời” nếu nhiều mô tơ hoặc máy nén có thể khởi động cùng lúc.
- Giữ mức dự phòng 20% nếu chưa có yêu cầu đặc biệt, sau đó bấm Tính công suất.
Mẹo: Công suất trên tem thiết bị thường được ghi bằng W hoặc kW. Quy đổi: 1.000 W = 1 kW. Với động cơ ghi bằng HP, có thể tham khảo 1 HP ≈ 0,746 kW, nhưng vẫn cần tính thêm hiệu suất và dòng khởi động.
Vì sao không nên chỉ cộng công suất định mức?
Nhiều thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy bơm và mô tơ điện cần dòng điện lớn trong vài giây khi khởi động. Nếu chỉ cộng công suất vận hành, máy phát điện có thể bị sụt áp, tụt tần số, quá tải hoặc làm thiết bị không khởi động được.
Công cụ này tính theo nguyên tắc: tổng tải đang vận hành cộng với phần công suất khởi động lớn nhất (hoặc tổng phần khởi động nếu các thiết bị khởi động đồng thời), sau đó cộng thêm tỷ lệ dự phòng. Kết quả kW được quy đổi sang kVA theo hệ số công suất đã chọn.
Hệ số khởi động tham khảo đã dùng trong công cụ
Công cụ tự động gán hệ số theo loại thiết bị. Các giá trị dưới đây được chọn từ bảng công suất khởi động/vận hành của nhà sản xuất và hướng dẫn sizing tổ máy; mục “Nhập thủ công” vẫn cho phép dùng số liệu chính xác trên catalogue.
| Nhóm thiết bị |
Hệ số mặc định |
Cách áp dụng |
| Đèn LED, TV, máy tính, lò vi sóng |
1,0 |
Gần bằng công suất vận hành |
| Tủ lạnh/tủ đông |
6,0 |
Khoảng 200 W vận hành và 1.200 W lúc khởi động |
| Điều hòa inverter |
1,2 |
Máy nén khởi động mềm, dòng tăng thấp |
| Điều hòa thường |
2,5 |
Cao hơn loại inverter; nên xem dòng LRA nếu có |
| Quạt điện |
3,0 |
Tham khảo tỷ lệ 120 W khởi động/40 W vận hành |
| Máy bơm nước, máy nén khí |
3,0 |
Phù hợp ước tính phổ thông; tải nặng cần khảo sát |
| Mô tơ 3 pha khởi động trực tiếp (DOL) |
6,0 |
Dòng khởi động thường khoảng 6 lần dòng định mức |
| Mô tơ khởi động sao–tam giác |
2,0 |
Giảm đáng kể so với khởi động trực tiếp |
| Mô tơ dùng soft starter |
3,5 |
Mức giới hạn dòng thường dùng của bộ khởi động mềm |
| Mô tơ dùng biến tần (VFD) |
1,2 |
Tăng tốc theo ramp; vẫn cần xét sóng hài |
| Máy hàn inverter / máy hàn biến áp |
1,5 / 2,0 |
Tải chu kỳ; cần kiểm tra công suất vào thực tế |
Công thức tính công suất máy phát điện
Với tải thuần trở hoặc thiết bị không có dòng khởi động lớn, có thể ước tính:
Công suất yêu cầu (kW) = Tổng công suất tải (kW) × (1 + tỷ lệ dự phòng)
Đối với tải có mô tơ, cần cộng phần công suất tăng thêm khi khởi động. Khi quy đổi sang kVA:
Công suất biểu kiến (kVA) = Công suất yêu cầu (kW) ÷ hệ số công suất (cosφ)
Không nên chọn máy chạy thường xuyên ở 100% tải. Mức tải vận hành hợp lý thường nằm trong khoảng 70–80% công suất định mức, giúp máy ổn định hơn và còn dư khả năng tiếp nhận tải tăng thêm.
Ví dụ tính công suất máy phát điện cho gia đình
Một gia đình sử dụng 10 bóng đèn LED 20 W, 1 tủ lạnh 200 W, 1 điều hòa 12.000 BTU khoảng 1,2 kW và các thiết bị điện tử khoảng 500 W. Tổng công suất vận hành khoảng 2,1 kW, nhưng tủ lạnh và điều hòa có dòng khởi động cao. Sau khi tính hệ số khởi động và dự phòng, dải máy phù hợp thường lớn hơn đáng kể so với phép cộng 2,1 kW đơn thuần.
Hãy nhập đúng từng thiết bị vào công cụ phía trên. Nếu điều hòa và tủ lạnh có thể khởi động cùng lúc, chọn ô “Các thiết bị có thể khởi động đồng thời” để có kết quả an toàn hơn.
Lưu ý khi chọn máy phát điện 1 pha và 3 pha
Máy phát điện 1 pha phù hợp với phần lớn tải dân dụng 220V. Máy 3 pha phù hợp với nhà xưởng, tòa nhà và hệ thống có tải 380V. Với máy 3 pha, tải cần được phân bổ tương đối cân bằng giữa các pha; tình trạng lệch pha lớn có thể làm giảm khả năng khai thác công suất và ảnh hưởng chất lượng điện.
Ngoài công suất, việc chọn máy còn phải xét đến điện áp, tần số 50 Hz, độ ồn, thời gian chạy liên tục, nhiên liệu, tủ ATS, vị trí lắp đặt, thông gió và phương án thoát khí thải.
Câu hỏi thường gặp
Nên cộng dự phòng bao nhiêu phần trăm?
Thông thường nên dự phòng khoảng 15–25%. Công cụ đặt mặc định 20%. Tải có khả năng mở rộng hoặc có dòng khởi động lớn có thể cần mức dự phòng cao hơn.
kW và kVA khác nhau thế nào?
kW là công suất thực mà thiết bị sử dụng; kVA là công suất biểu kiến của máy phát điện. Hai đại lượng liên hệ qua hệ số công suất: kW = kVA × cosφ. Với tổ máy 3 pha, hệ số 0,8 thường được dùng để quy đổi.
Có nên chọn máy phát điện đúng bằng kết quả tính?
Nên chọn cấp công suất tiêu chuẩn gần nhất nhưng lớn hơn kết quả tối thiểu. Không nên để máy phải làm việc thường xuyên ở mức tải tối đa.
Công cụ có thay thế khảo sát kỹ thuật không?
Không. Kết quả dùng để ước tính và chọn dải công suất ban đầu. Với hệ thống có mô tơ lớn, thang máy, UPS, biến tần hoặc tải quan trọng, kỹ sư cần kiểm tra trực tiếp và đọc hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.