Công cụ tính công suất máy phát điện

Nhập các thiết bị cần sử dụng, công suất và đặc tính khởi động. Công cụ sẽ ước tính nhanh công suất máy phát điện phù hợp theo cả kWkVA, đồng thời cộng mức dự phòng an toàn.

Tính công suất máy phát điện cần dùng

Kết quả mang tính sơ bộ, phù hợp để chọn dải công suất trước khi kỹ sư kiểm tra tải thực tế.



Chọn đúng loại điện đầu ra của máy phát điện.


Thông thường nên dự phòng 15–25%; mặc định là 20%.

Cách hiểu hệ số khởi động: Nếu thiết bị có công suất 1 kW và hệ số khởi động là 3 thì công suất tại thời điểm khởi động được tính là 1 × 3 = 3 kW. Khi chọn thiết bị có sẵn, hệ số sẽ được điền tự động; chỉ nên sửa khi catalogue hoặc tem máy ghi giá trị khác.

Công suất máy phát điện nên chọn

Tối thiểu sau khi đã cộng công suất dự phòng.

Tải vận hành
Tải khi khởi động
Sau dự phòng
Hệ số công suất

Lưu ý: mô tơ lớn, máy nén khí, thang máy, máy hàn, UPS, biến tần hoặc tải có sóng hài cần được kiểm tra thêm về dòng khởi động, độ sụt áp và khả năng nhận tải của động cơ máy phát.

Cách sử dụng công cụ tính công suất máy phát điện

  1. Chọn hệ thống điện 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V.
  2. Thêm từng thiết bị, nhập số lượng, công suất định mức và hệ số khởi động.
  3. Chọn “khởi động đồng thời” nếu nhiều mô tơ hoặc máy nén có thể khởi động cùng lúc.
  4. Giữ mức dự phòng 20% nếu chưa có yêu cầu đặc biệt, sau đó bấm Tính công suất.
Mẹo: Công suất trên tem thiết bị thường được ghi bằng W hoặc kW. Quy đổi: 1.000 W = 1 kW. Với động cơ ghi bằng HP, có thể tham khảo 1 HP ≈ 0,746 kW, nhưng vẫn cần tính thêm hiệu suất và dòng khởi động.

Vì sao không nên chỉ cộng công suất định mức?

Nhiều thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy bơm và mô tơ điện cần dòng điện lớn trong vài giây khi khởi động. Nếu chỉ cộng công suất vận hành, máy phát điện có thể bị sụt áp, tụt tần số, quá tải hoặc làm thiết bị không khởi động được.

Công cụ này tính theo nguyên tắc: tổng tải đang vận hành cộng với phần công suất khởi động lớn nhất (hoặc tổng phần khởi động nếu các thiết bị khởi động đồng thời), sau đó cộng thêm tỷ lệ dự phòng. Kết quả kW được quy đổi sang kVA theo hệ số công suất đã chọn.

Hệ số khởi động tham khảo đã dùng trong công cụ

Công cụ tự động gán hệ số theo loại thiết bị. Các giá trị dưới đây được chọn từ bảng công suất khởi động/vận hành của nhà sản xuất và hướng dẫn sizing tổ máy; mục “Nhập thủ công” vẫn cho phép dùng số liệu chính xác trên catalogue.

Nhóm thiết bị Hệ số mặc định Cách áp dụng
Đèn LED, TV, máy tính, lò vi sóng 1,0 Gần bằng công suất vận hành
Tủ lạnh/tủ đông 6,0 Khoảng 200 W vận hành và 1.200 W lúc khởi động
Điều hòa inverter 1,2 Máy nén khởi động mềm, dòng tăng thấp
Điều hòa thường 2,5 Cao hơn loại inverter; nên xem dòng LRA nếu có
Quạt điện 3,0 Tham khảo tỷ lệ 120 W khởi động/40 W vận hành
Máy bơm nước, máy nén khí 3,0 Phù hợp ước tính phổ thông; tải nặng cần khảo sát
Mô tơ 3 pha khởi động trực tiếp (DOL) 6,0 Dòng khởi động thường khoảng 6 lần dòng định mức
Mô tơ khởi động sao–tam giác 2,0 Giảm đáng kể so với khởi động trực tiếp
Mô tơ dùng soft starter 3,5 Mức giới hạn dòng thường dùng của bộ khởi động mềm
Mô tơ dùng biến tần (VFD) 1,2 Tăng tốc theo ramp; vẫn cần xét sóng hài
Máy hàn inverter / máy hàn biến áp 1,5 / 2,0 Tải chu kỳ; cần kiểm tra công suất vào thực tế

Công thức tính công suất máy phát điện

Với tải thuần trở hoặc thiết bị không có dòng khởi động lớn, có thể ước tính:

Công suất yêu cầu (kW) = Tổng công suất tải (kW) × (1 + tỷ lệ dự phòng)

Đối với tải có mô tơ, cần cộng phần công suất tăng thêm khi khởi động. Khi quy đổi sang kVA:

Công suất biểu kiến (kVA) = Công suất yêu cầu (kW) ÷ hệ số công suất (cosφ)

Không nên chọn máy chạy thường xuyên ở 100% tải. Mức tải vận hành hợp lý thường nằm trong khoảng 70–80% công suất định mức, giúp máy ổn định hơn và còn dư khả năng tiếp nhận tải tăng thêm.

Ví dụ tính công suất máy phát điện cho gia đình

Một gia đình sử dụng 10 bóng đèn LED 20 W, 1 tủ lạnh 200 W, 1 điều hòa 12.000 BTU khoảng 1,2 kW và các thiết bị điện tử khoảng 500 W. Tổng công suất vận hành khoảng 2,1 kW, nhưng tủ lạnh và điều hòa có dòng khởi động cao. Sau khi tính hệ số khởi động và dự phòng, dải máy phù hợp thường lớn hơn đáng kể so với phép cộng 2,1 kW đơn thuần.

Hãy nhập đúng từng thiết bị vào công cụ phía trên. Nếu điều hòa và tủ lạnh có thể khởi động cùng lúc, chọn ô “Các thiết bị có thể khởi động đồng thời” để có kết quả an toàn hơn.

Lưu ý khi chọn máy phát điện 1 pha và 3 pha

Máy phát điện 1 pha phù hợp với phần lớn tải dân dụng 220V. Máy 3 pha phù hợp với nhà xưởng, tòa nhà và hệ thống có tải 380V. Với máy 3 pha, tải cần được phân bổ tương đối cân bằng giữa các pha; tình trạng lệch pha lớn có thể làm giảm khả năng khai thác công suất và ảnh hưởng chất lượng điện.

Ngoài công suất, việc chọn máy còn phải xét đến điện áp, tần số 50 Hz, độ ồn, thời gian chạy liên tục, nhiên liệu, tủ ATS, vị trí lắp đặt, thông gió và phương án thoát khí thải.

Câu hỏi thường gặp

Nên cộng dự phòng bao nhiêu phần trăm?

Thông thường nên dự phòng khoảng 15–25%. Công cụ đặt mặc định 20%. Tải có khả năng mở rộng hoặc có dòng khởi động lớn có thể cần mức dự phòng cao hơn.

kW và kVA khác nhau thế nào?

kW là công suất thực mà thiết bị sử dụng; kVA là công suất biểu kiến của máy phát điện. Hai đại lượng liên hệ qua hệ số công suất: kW = kVA × cosφ. Với tổ máy 3 pha, hệ số 0,8 thường được dùng để quy đổi.

Có nên chọn máy phát điện đúng bằng kết quả tính?

Nên chọn cấp công suất tiêu chuẩn gần nhất nhưng lớn hơn kết quả tối thiểu. Không nên để máy phải làm việc thường xuyên ở mức tải tối đa.

Công cụ có thay thế khảo sát kỹ thuật không?

Không. Kết quả dùng để ước tính và chọn dải công suất ban đầu. Với hệ thống có mô tơ lớn, thang máy, UPS, biến tần hoặc tải quan trọng, kỹ sư cần kiểm tra trực tiếp và đọc hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.

Cần kiểm tra công suất chính xác?

Gửi danh sách thiết bị cho Genpower để được kỹ sư tính tải và tư vấn cấu hình máy phát điện phù hợp.

Liên hệ tư vấn: 0986 656 130
Xem sản phẩm