Bảng giá máy phát điện gia đình chính hãng 2026

Bảng giá máy phát điện gia đình dưới đây tổng hợp 14 model Hyundai công suất nhỏ đang được GenPower giới thiệu, gồm máy chạy xăng, máy chạy dầu diesel, máy inverter và máy có vỏ chống ồn. Dải công suất liên tục từ 2,1 kVA đến 10 kVA, phù hợp nhiều nhu cầu từ duy trì điện thiết yếu đến cấp nguồn cho điều hòa, tủ lạnh và bơm nước.

Bảng được cập nhật ngày 01/09/2026 theo giá đang hiển thị trên Genpower.vn. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng và cấu hình sản phẩm. Khách hàng nên liên hệ để xác nhận báo giá trước khi đặt mua.

Cam kết sản phẩm Hyundai chính hãng

  • Máy mới 100%, chưa qua sử dụng.
  • Chính hãng Hyundai, thông tin model và thông số rõ ràng.
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và chất lượng hàng hóa.
  • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn của hãng.

Cam kết máy phát điện Hyundai HY30CLE chính hãng

Bảng giá máy phát điện gia đình Hyundai cập nhật 2026

STT Model Nhiên liệu / kiểu máy Công suất liên tục Công suất tối đa Giá tham khảo
1 HY25CLE Xăng, khung hở 2,1 kVA 2,3 kVA 7.800.000 đ
2 HY30CLE Xăng, khung hở 2,3 kVA 2,5 kVA 9.800.000 đ
3 HY3100LE Xăng, khung hở 2,5 kVA 2,8 kVA 13.500.000 đ
4 DHY36CLE Dầu, khung hở 2,7 kVA 3,0 kVA 18.500.000 đ
5 HY4000I Xăng, inverter 3,6 kW 4,0 kW 17.000.000 đ
6 HY4000SI Xăng, inverter chống ồn 3,6 kW 4,0 kW 19.500.000 đ
7 DHY50CLE Dầu, khung hở 4,2 kVA 4,6 kVA 21.500.000 đ
8 HY7000LE Xăng, khung hở 5,0 kVA 5,5 kVA 22.000.000 đ
9 DHY6000LE Dầu, khung hở 5,0 kVA 5,8 kVA 27.500.000 đ
10 DHY6000SE Dầu, chống ồn 5,0 kVA 5,8 kVA 34.500.000 đ
11 HD11000SE Dầu, chống ồn 7,5 kVA 8,0 kVA 46.000.000 đ
12 HY12500LE Xăng, khung hở 9,0 kVA 9,5 kVA 38.000.000 đ
13 DHY12500LE Dầu, khung hở 10 kVA 11 kVA 87.000.000 đ
14 DHY12500SE Dầu, chống ồn 10 kVA 11 kVA 95.000.000 đ

Lưu ý: giá trong bảng dùng để tham khảo tại thời điểm cập nhật. Model, giá bán và tình trạng hàng có thể thay đổi. Vui lòng liên hệ GenPower để xác nhận trước khi đặt mua.

Mức giá máy phát điện gia đình theo nhu cầu

Nhóm dưới 20 triệu đồng

Nhóm này phù hợp với tải thiết yếu hoặc nhu cầu di chuyển linh hoạt. HY30CLE và HY3100LE là máy xăng khung hở có công suất liên tục 2,3–2,5 kVA. DHY36CLE là lựa chọn chạy dầu 2,7 kVA. Hai model inverter HY4000I và HY4000SI có công suất liên tục 3,6 kW, phù hợp khi ưu tiên thiết kế gọn và sử dụng cho thiết bị điện tử dân dụng.

Nhóm từ 20–50 triệu đồng

Đây là khoảng giá có nhiều lựa chọn nhất cho gia đình. HY7000LE và HY12500LE sử dụng xăng, phù hợp khi cần công suất cao nhưng vẫn ưu tiên sự cơ động. DHY50CLE và DHY6000LE là máy dầu khung hở. DHY6000SE và HD11000SE có vỏ chống ồn, phù hợp hơn với vị trí đặt máy cố định.

Nhóm trên 50 triệu đồng

DHY12500LE và DHY12500SE có công suất liên tục 10 kVA, đáp ứng hệ thống tải lớn hơn hoặc thời gian vận hành dài. Bản SE có vỏ chống ồn; bản LE là dạng khung hở. Trước khi đầu tư, nên lập bảng tải để xác định có thực sự cần đến nhóm công suất này hay không.

Vì sao giá máy phát điện cùng công suất lại khác nhau?

Nhiên liệu và kết cấu động cơ

Máy chạy xăng thường có mức đầu tư ban đầu dễ tiếp cận ở dải công suất nhỏ. Máy diesel thường có giá cao hơn nhưng được cân nhắc khi cần vận hành lâu hoặc thường xuyên.

Khung hở, inverter và vỏ chống ồn

Máy khung hở có kết cấu đơn giản, dễ kiểm tra và bảo dưỡng. Máy có vỏ chống ồn cần thêm hệ thống vỏ, vật liệu tiêu âm, đường gió và giảm chấn. Máy inverter sử dụng hệ thống xử lý điện đầu ra và điều khiển tốc độ theo tải nên giá có thể khác máy truyền thống.

Công suất liên tục và công suất tối đa

Khi so sánh giá, nên lấy công suất liên tục làm căn cứ chính. Công suất tối đa chỉ sử dụng trong điều kiện và thời gian giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Hai máy có cùng con số công suất tối đa nhưng công suất liên tục khác nhau không phải là hai lựa chọn tương đương.

Phụ kiện và cấu hình hệ thống

Tùy nhu cầu sử dụng, hệ thống có thể bổ sung tủ chuyển nguồn ATS, cáp điện, aptomat, tiếp địa, bệ máy hoặc mái che.

Nên chọn model nào cho gia đình?

  • Chỉ dùng đèn, quạt, tivi, Wi-Fi: có thể xem xét nhóm 2–3 kVA sau khi cộng tải thực tế.
  • Dùng thêm tủ lạnh và một điều hòa nhỏ: thường cần xem xét nhóm 4–6 kVA và kiểm tra dòng khởi động.
  • Nhà nhiều tầng, có bơm hoặc nhiều điều hòa: nên lập bảng tải chi tiết; nhóm 7,5–10 kVA có thể phù hợp hơn.
  • Thường xuyên di chuyển máy: ưu tiên trọng lượng, bánh xe và kích thước thay vì chỉ nhìn công suất.
  • Đặt máy cố định gần khu sinh hoạt: cân nhắc model chống ồn và thiết kế vị trí thông gió, thoát khí thải đúng cách.

Không nên mua máy chỉ theo diện tích nhà. Hai ngôi nhà có cùng diện tích nhưng số điều hòa, bơm nước và thói quen sử dụng có thể hoàn toàn khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về giá máy phát điện gia đình

Máy phát điện gia đình giá bao nhiêu?

Trong danh sách đang được GenPower giới thiệu, giá niêm yết tham khảo từ 7,8 triệu đồng đến 95 triệu đồng. Khoảng giá phụ thuộc công suất, loại nhiên liệu, công nghệ inverter và thiết kế chống ồn.

Máy phát điện nào phù hợp với một điều hòa?

Cần đọc công suất điện đầu vào của điều hòa, cộng tủ lạnh, đèn, quạt và các tải dùng đồng thời, sau đó tính dòng khởi động. Nhóm 4–6 kVA thường được xem xét cho một điều hòa nhỏ cùng tải thiết yếu, nhưng không thể chốt model chỉ từ số BTU.

Nên mua máy chạy xăng hay dầu?

Máy xăng thường phù hợp nhu cầu dự phòng ngắn và cần di chuyển. Máy dầu phù hợp hơn khi cần vận hành lâu hoặc thường xuyên. Quyết định cuối cùng nên dựa trên tổng tải, số giờ chạy và vị trí đặt máy.

Nhận báo giá và tư vấn chọn công suất

Khách hàng có thể xem toàn bộ máy phát điện gia đình chính hãng hoặc sử dụng công cụ tính công suất máy phát điện trước khi yêu cầu báo giá.

Để được kiểm tra bảng tải và xác nhận giá theo model, tồn kho, địa điểm giao hàng và phạm vi lắp đặt, liên hệ GenPower qua hotline 0986 656 130.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *