Trả lời nhanh: Với máy phát điện 3 pha 380V, dòng điện toàn tải được tính theo công thức I = kVA × 1.000 ÷ (√3 × 380). Ví dụ, máy 100kVA có dòng khoảng 152A; nếu công suất dự phòng là 110kVA thì dòng tương ứng khoảng 167A. Trong trường hợp cần truyền toàn bộ công suất của máy, tủ ATS 200A là lựa chọn phù hợp hơn ATS 160A.
Không nên chọn ATS chỉ bằng cách nhìn tên công suất máy phát điện. Kỹ sư cần kiểm tra dòng tải thực tế, công suất Prime/Standby, điện áp hệ thống, số cực, loại phụ tải, khả năng chịu ngắn mạch và thiết bị bảo vệ đi kèm.

Tủ ATS máy phát điện có chức năng gì?
ATS (Automatic Transfer Switch) là thiết bị chuyển nguồn tự động giữa điện lưới và máy phát điện. Khi mất điện lưới, hệ thống gửi tín hiệu khởi động máy phát, chờ điện áp và tần số ổn định rồi chuyển tải sang nguồn máy phát. Khi điện lưới trở lại ổn định, ATS chuyển tải về lưới và cho máy phát chạy làm mát trước khi dừng.
ATS thực hiện nhiệm vụ chuyển nguồn, nhưng không mặc nhiên thay thế MCCB, MCB hoặc cầu chì bảo vệ quá tải và ngắn mạch. Phương án hoàn chỉnh cần phối hợp giữa ATS, aptomat nguồn lưới, aptomat máy phát, cáp điện và hệ thống điều khiển.
Công thức tính dòng điện máy phát điện 3 pha
Đối với tổ máy phát điện 3 pha, có thể tính dòng điện biểu kiến theo công thức:
I (A) = S (kVA) × 1.000 ÷ (√3 × U)
Trong đó:
- I: dòng điện dây, đơn vị A.
- S: công suất biểu kiến của máy phát, đơn vị kVA.
- U: điện áp dây của hệ thống, thường là 380V hoặc 400V.
- √3: hệ số của hệ thống điện 3 pha, xấp xỉ 1,732.
Với hệ thống 3 pha 380V, mỗi 1kVA tương ứng khoảng 1,52A. Ở điện áp 400V, dòng điện sẽ thấp hơn một chút, khoảng 1,44A cho mỗi kVA. Khi tính toán hồ sơ, cần sử dụng đúng điện áp thiết kế của công trình.
Bảng chọn ATS cho máy phát điện 50–200kVA
Bảng dưới đây tính dòng theo điện áp 3 pha 380V. Cột ATS là mức tham khảo khi hệ thống cần truyền gần toàn bộ công suất ghi trong bảng. Cấp dòng tiêu chuẩn thực tế có thể khác nhau giữa các hãng ATS.
| Công suất cần truyền qua ATS | Dòng tính toán tại 380V | ATS nên xem xét | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 50kVA | Khoảng 76A | 100A | Phù hợp khi dòng tải không vượt định mức ATS |
| 60kVA | Khoảng 91A | 100A hoặc 125A | Nên dùng 125A nếu công suất dự phòng hoặc tải mở rộng vượt 100A |
| 75kVA | Khoảng 114A | 125A hoặc 160A | Kiểm tra công suất Standby và điều kiện giảm định mức |
| 80kVA | Khoảng 122A | 125A hoặc 160A | 160A tạo khoảng dự phòng tốt hơn |
| 100kVA | Khoảng 152A | 160A hoặc 200A | Nếu máy có Standby 110kVA thì nên chọn 200A |
| 110kVA | Khoảng 167A | 200A | ATS 160A không đủ để truyền toàn bộ 110kVA tại 380V |
| 125kVA | Khoảng 190A | 200A hoặc 250A | Chọn 250A nếu cần dự phòng hoặc có giảm định mức |
| 150kVA | Khoảng 228A | 250A | Kiểm tra lại nếu Standby cao hơn 150kVA |
| 160kVA | Khoảng 243A | 250A hoặc 315A | 315A phù hợp hơn khi cần khoảng dự phòng |
| 200kVA | Khoảng 304A | 315A hoặc 400A | Dùng 400A nếu tải lớn, nhiệt độ cao hoặc có kế hoạch mở rộng |
Lưu ý: Bảng trên không phải thiết kế áp dụng cứng cho mọi công trình. Nếu ATS chỉ cấp một nhóm tải ưu tiên nhỏ hơn công suất máy phát, dòng định mức có thể được lựa chọn theo tải thiết kế và phối hợp bảo vệ. Ngược lại, nếu yêu cầu truyền toàn bộ công suất Standby, phải tính theo mức công suất lớn hơn.
Ví dụ: Máy phát điện 100kVA/110kVA dùng ATS bao nhiêu A?
Một tổ máy có công suất liên tục 100kVA và công suất dự phòng 110kVA, điện áp 3 pha 380V:
- Dòng ở 100kVA: 100 × 1.000 ÷ (1,732 × 380) ≈ 152A.
- Dòng ở 110kVA: 110 × 1.000 ÷ (1,732 × 380) ≈ 167A.
Nếu tủ chuyển nguồn phải truyền được toàn bộ công suất dự phòng 110kVA, ATS 160A không đáp ứng đủ dòng tính toán. Khi đó nên chọn ATS 200A, đồng thời kiểm tra MCCB, cáp lực, thanh cái và khả năng chịu ngắn mạch của tủ.
Có thể tham khảo thông số tổ máy Hyundai DHY110KSE 100/110kVA để đối chiếu công suất và phương án tích hợp ATS cho công trình.
Khi nào máy 100kVA có thể dùng ATS 160A?
Về dòng tính toán, 100kVA tại 380V tương ứng khoảng 152A, nhỏ hơn 160A. Vì vậy ATS 160A có thể đủ trong một số phương án nếu:
- Tải thiết kế thực tế không vượt 160A.
- Không yêu cầu truyền toàn bộ công suất Standby 110kVA.
- ATS không bị giảm định mức do nhiệt độ, cách lắp đặt hoặc điều kiện môi trường.
- Loại phụ tải và cấp sử dụng của ATS phù hợp.
- Thiết bị bảo vệ và cáp điện đã được phối hợp đúng.
Tuy nhiên, khoảng chênh giữa 152A và 160A khá nhỏ. Với cấu hình 100/110kVA hoặc công trình có khả năng tăng tải, ATS 200A thường là lựa chọn an toàn và linh hoạt hơn.
Chọn ATS theo Prime, Standby hay dòng tải?
Nguyên tắc đúng là chọn theo dòng điện lớn nhất dự kiến đi qua ATS và yêu cầu vận hành của hệ thống. Công suất Prime và Standby chỉ là dữ liệu đầu vào để xác định giới hạn của máy phát.
- Nếu máy phát chỉ cấp nhóm tải ưu tiên 80A, không nhất thiết phải chọn ATS theo toàn bộ công suất tổ máy lớn hơn.
- Nếu thiết kế yêu cầu ATS truyền toàn bộ công suất của máy phát, cần tính theo mức kVA lớn nhất được phép sử dụng.
- Nếu có kế hoạch mở rộng tải, nên chừa dung lượng phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.
Không nên tăng ATS quá lớn mà không xem xét đồng bộ. ATS lớn hơn kéo theo tủ, thanh cái, cáp và chi phí tăng; trong khi khả năng bảo vệ vẫn phụ thuộc MCCB hoặc thiết bị bảo vệ riêng.
ATS 3P và ATS 4P khác nhau thế nào?
ATS 3P chuyển ba dây pha và giữ dây trung tính nối chung. ATS 4P chuyển cả ba pha và dây trung tính. Việc dùng 3P hay 4P phải căn cứ sơ đồ nối đất, quan hệ trung tính giữa điện lưới và máy phát, yêu cầu chống dòng trung tính vòng và tiêu chuẩn thiết kế của công trình.
Trong nhiều hệ thống dự phòng cho tòa nhà, bệnh viện, trường học hoặc nhà máy, ATS 4P được lựa chọn để tách hoàn toàn hai nguồn. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi hệ thống đều bắt buộc dùng 4P; kỹ sư điện cần kiểm tra sơ đồ tiếp địa và bảo vệ.
ATS và MCCB có phải cùng một thiết bị không?
Không. ATS có nhiệm vụ chuyển đổi nguồn; MCCB có nhiệm vụ đóng cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch. Một số bộ chuyển nguồn được cấu tạo từ hai MCCB hoặc ACB có liên động, nhưng chức năng bảo vệ và chuyển nguồn vẫn cần được xác định rõ trong hồ sơ kỹ thuật.
Khi lập báo giá tủ ATS, nên ghi rõ:
- Dòng định mức và số cực.
- Thiết bị chuyển nguồn dạng switch, MCCB hay ACB.
- Khả năng chịu và đóng cắt dòng ngắn mạch.
- Bộ điều khiển ATS, thời gian trễ và tín hiệu khởi động máy phát.
- Liên động cơ khí và liên động điện.
- Thương hiệu thiết bị đóng cắt.
- Kích thước tủ, cấp bảo vệ và điều kiện lắp đặt.
Các yếu tố phải kiểm tra ngoài dòng định mức
Loại phụ tải
Động cơ, máy bơm, máy nén, thang máy và hệ thống HVAC có dòng khởi động cao. ATS cần có cấp sử dụng phù hợp với đặc tính đóng cắt của phụ tải, không chỉ đủ số ampere ghi trên nhãn.
Khả năng chịu ngắn mạch
Cần kiểm tra khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian xác định và khả năng phối hợp với MCCB hoặc cầu chì phía trước. Dòng định mức 200A không tự động cho biết thiết bị có đáp ứng mức ngắn mạch tại điểm lắp đặt hay không.
Nhiệt độ và cách lắp tủ
Nhiệt độ môi trường cao, tủ kín, thông gió kém hoặc lắp nhiều thiết bị sinh nhiệt có thể làm giảm khả năng mang dòng. Cần áp dụng hệ số giảm định mức theo tài liệu của nhà sản xuất.
Khả năng mở rộng
Nếu công trình sẽ bổ sung điều hòa, bơm hoặc dây chuyền sản xuất, lựa chọn ATS sát dòng hiện tại có thể phải thay mới sớm. Khoảng dự phòng cần được cân đối với tiết diện cáp, thanh cái và chi phí đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện 50kVA dùng ATS bao nhiêu A?
Dòng điện của máy 50kVA tại 3 pha 380V khoảng 76A. ATS 100A thường phù hợp nếu cần truyền toàn bộ công suất này và các điều kiện khác đáp ứng. Tham khảo thêm tổ máy Hyundai DHY55KSE 50/55kVA.
Máy phát điện 150kVA dùng ATS bao nhiêu A?
150kVA tại 380V tương ứng khoảng 228A, do đó ATS 250A là mức thường được xem xét. Nếu 150kVA chỉ là Prime và công suất Standby cao hơn, cần tính lại theo mức lớn nhất; khi dòng vượt 250A có thể phải chuyển sang cấp 315A.
Máy phát điện 200kVA dùng ATS bao nhiêu A?
200kVA tại 380V có dòng khoảng 304A. ATS 315A là mức tối thiểu gần nhất; ATS 400A thường được xem xét nếu cần dự phòng tải, điều kiện môi trường bất lợi hoặc công suất Standby cao hơn.
Có thể dùng ATS lớn hơn dòng tính toán không?
Có. ATS lớn hơn giúp tăng khoảng dự phòng nhưng làm tăng kích thước và chi phí tủ. Việc chọn cấp dòng phải đồng bộ với MCCB, cáp, thanh cái và yêu cầu bảo vệ; không nên chỉ tăng ATS riêng lẻ.
Máy phát điện 1 pha tính dòng ATS như thế nào?
Với hệ thống 1 pha, có thể ước tính I = P ÷ U. Ví dụ tải 5kW tại 220V có dòng khoảng 22,7A, thường xem xét ATS 32A hoặc 40A tùy tải khởi động và mức dự phòng. Cần dùng công suất điện thực tế bằng kW và kiểm tra giới hạn của máy phát.
Tư vấn lựa chọn tủ ATS cho máy phát điện
GenPower cung cấp tổ máy phát điện và giải pháp tủ chuyển nguồn cho nhà máy, trường học, bệnh viện, tòa nhà và công trình dự án. Khách hàng có thể xem danh mục máy phát điện Hyundai công nghiệp hoặc tham khảo bảng giá máy phát điện công nghiệp Hyundai 2026.
Để lựa chọn chính xác, vui lòng cung cấp công suất Prime/Standby, điện áp, danh sách tải ưu tiên, sơ đồ điện một sợi, dòng ngắn mạch dự kiến và yêu cầu ATS 3P hoặc 4P. Kỹ sư GenPower sẽ kiểm tra dòng tải, thiết bị đóng cắt và phạm vi lắp đặt trước khi chào giá.
Hotline tư vấn: 0986 656 130
Email: Trieu.nguyen@binhminhpower.com.vn
